ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xe hơi số tự động" (1件)
xe hơi số tự động

日本語
名オートマチック車
Tôi lái xe hơi số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
類語検索結果 "xe hơi số tự động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xe hơi số tự động" (1件)
Tôi lái xe hơi số tự động.
私はオートマチック車を運転する。
